genetic defect

genetic defect

A genetic defect can cause a rare condition like cystic fibrosis.

Định nghĩa

Danh từ: Khuyết tật di truyền (genetic defect) một bệnh tật hoặc rối loạn được di truyền qua gen từ cha mẹ sang con cái. Đây một bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng của gen, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe hoặc phát triển.

dụ sử dụng
  • (Một khuyết tật di truyền có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • (Các bác sĩ đang nghiên cứu khuyết tật di truyền dẫn đến rối loạn hiếm gặp này.)
  • (Đứa trẻ sinh ra với một khuyết tật di truyền ảnh hưởng đến tim của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caused by a genetic defect": được gây ra bởi một khuyết tật di truyền.
    • The disease is caused by a genetic defect in chromosome 21. (Căn bệnh được gây ra bởi một khuyết tật di truyền trên nhiễm sắc thể 21.)
  • "to have a genetic defect": một khuyết tật di truyền.
    • Many people have a genetic defect without showing any symptoms. (Nhiều người một khuyết tật di truyền không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào.)
  • "to screen for genetic defects": sàng lọc khuyết tật di truyền.
    • Prenatal testing can screen for genetic defects in the fetus. (Xét nghiệm trước sinh có thể sàng lọc các khuyết tật di truyền ở thai nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Genetic disorder (danh từ): rối loạn di truyền (thường đồng nghĩa với genetic defect).
    • Cystic fibrosis is a common genetic disorder. ( nang một rối loạn di truyền phổ biến.)
  • Gene mutation (danh từ): đột biến gen (một thay đổi trong DNA, có thể gây ra khuyết tật di truyền).
    • A gene mutation can lead to a genetic defect. (Một đột biến gen có thể dẫn đến khuyết tật di truyền.)
  • Hereditary disease (danh từ): bệnh di truyền (bệnh được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác).
    • Huntington's disease is a hereditary disease. (Bệnh Huntington một bệnh di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Inherited disorder: rối loạn di truyền (nhấn mạnh yếu tố được thừa hưởng từ cha mẹ).
  • Congenital defect: khuyết tật bẩm sinh (có thể do di truyền hoặc các yếu tố khác trong thai kỳ).
  • Genetic abnormality: bất thường di truyền (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả khuyết tật các biến thể lành tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass down: truyền lại (qua các thế hệ).
    • The genetic defect can be passed down from parents to children. (Khuyết tật di truyền có thể được truyền lại từ cha mẹ sang con cái.)
  • Result in: dẫn đến (một kết quả).
    • A genetic defect can result in developmental delays. (Một khuyết tật di truyền có thể dẫn đến chậm phát triển.)
Thành ngữ liên quan
  • In the genes: nằm trong gen (ám chỉ đặc điểm hoặc bệnh tật do di truyền).
    • Her talent for music is in the genes. (Tài năng âm nhạc của ấy nằm trong gen.)
  • Born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra đã khuyết tật (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng để nói về bệnh di truyền một cách ẩn dụ).